"courtesies" بـVietnamese
التعريف
Những hành động, lời nói hoặc cách cư xử lịch sự thể hiện sự tôn trọng người khác. Thường nói về nghi thức xã giao hoặc những cử chỉ nhỏ lịch sự trong giao tiếp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc giao tiếp xã hội, như trong cụm "trao đổi lời xã giao". Dùng ở dạng số nhiều để chỉ các phép lịch sự nhỏ.
أمثلة
We exchanged courtesies before the meeting began.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, chúng tôi đã trao đổi những **lời xã giao**.
Offering a seat is one of the simple courtesies.
Mời người khác ngồi là một trong những **phép lịch sự** đơn giản.
He forgot to return the usual courtesies.
Anh ấy đã quên đáp lại những **phép lịch sự** thông thường.
They skipped the formal courtesies and got straight to business.
Họ bỏ qua các **phép xã giao** và đi thẳng vào công việc.
Small courtesies like saying 'please' and 'thank you' can make a big difference.
Những **phép lịch sự** nhỏ như nói 'làm ơn' hoặc 'cảm ơn' có thể tạo ra sự thay đổi lớn.
Even in tough negotiations, people appreciate the exchange of courtesies.
Ngay cả trong đàm phán khó khăn, mọi người cũng đánh giá cao việc trao đổi **phép lịch sự**.