"courtesans" بـVietnamese
التعريف
Một thuật ngữ lịch sử chỉ những phụ nữ từng là bạn đồng hành của các nhân vật quyền lực, đặc biệt trong giới hoàng gia, nổi tiếng vì tài năng và trí tuệ, và nhận được hỗ trợ tài chính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Kỹ nữ’ khác với ‘gái mại dâm’; họ thường có giáo dục, tham gia vào đời sống văn hóa xã hội và xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử.
أمثلة
In ancient times, courtesans often lived near the royal palace.
Thời xưa, **kỹ nữ** thường sống gần cung điện hoàng gia.
Many courtesans were famous for their beauty and intelligence.
Nhiều **kỹ nữ** nổi tiếng nhờ vẻ đẹp và trí tuệ của họ.
Some powerful kings trusted their courtesans more than their advisors.
Một số vị vua quyền lực tin tưởng **kỹ nữ** của mình hơn cả các cố vấn.
Stories about courtesans show how much influence women could have in royal courts.
Các câu chuyện về **kỹ nữ** cho thấy phụ nữ có thể ảnh hưởng lớn như thế nào trong các triều đình.
Many books and films depict the lives of courtesans in fascinating detail.
Nhiều cuốn sách và bộ phim miêu tả cuộc sống của **kỹ nữ** rất hấp dẫn.
It's interesting how courtesans could sometimes shape the history of entire kingdoms.
Thật thú vị khi **kỹ nữ** đôi khi có thể làm thay đổi lịch sử của cả vương quốc.