اكتب أي كلمة!

"course of action" بـVietnamese

hướng hành độngkế hoạch hành động

التعريف

Các bước hoặc kế hoạch cụ thể được xây dựng để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn bản trang trọng, môi trường kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề. Không dùng với các hoạt động cá nhân, đơn giản hàng ngày.

أمثلة

We need to choose the best course of action.

Chúng ta cần chọn **hướng hành động** tốt nhất.

What is our course of action if it rains tomorrow?

Nếu ngày mai trời mưa thì **hướng hành động** của chúng ta là gì?

The manager explained the new course of action to the team.

Quản lý đã giải thích **hướng hành động** mới cho cả nhóm.

After some debate, we finally agreed on a course of action.

Sau một hồi tranh luận, chúng tôi cuối cùng cũng thống nhất được **hướng hành động**.

Taking no action is sometimes the worst course of action.

Đôi khi không làm gì lại là **hướng hành động** tồi tệ nhất.

Let's come up with a new course of action before the deadline.

Hãy nghĩ ra một **hướng hành động** mới trước thời hạn.