"country mile" بـVietnamese
التعريف
“Country mile” chỉ một khoảng cách rất xa, thường xa hơn bạn nghĩ. Cụm từ này cũng được dùng để nói về sự khác biệt lớn giữa hai bên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức. 'by a country mile' nghĩa là hơn rất nhiều. Không dùng để chỉ khoảng cách chính xác.
أمثلة
The nearest town is a country mile from here.
Thị trấn gần nhất **rất xa** từ đây.
He won the race by a country mile.
Anh ấy thắng cuộc đua với **cách biệt lớn**.
They were beaten by a country mile.
Họ bị đánh bại với **cách biệt lớn**.
I thought the store was close, but it was a country mile away.
Tôi tưởng cửa hàng gần, nhưng hóa ra **rất xa**.
Their new phone is better than mine by a country mile.
Điện thoại mới của họ tốt hơn của tôi **cách biệt lớn**.
You missed the target by a country mile!
Bạn bắn trượt mục tiêu **rất xa**!