"counterweight" بـVietnamese
التعريف
Vật hoặc lực dùng để cân bằng hoặc đối lập với một vật nặng khác nhằm giữ cho thứ gì đó ổn định. Cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ yếu tố cân bằng ảnh hưởng khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong kỹ thuật, cơ khí và cả nghĩa bóng (ví dụ: 'đối trọng chính trị'). Mang tính trang trọng hoặc bán trang trọng. Không nhầm với 'đối kháng' (counteract) hay 'cân bằng' (counterbalance dùng như động từ).
أمثلة
The elevator uses a counterweight to move smoothly.
Thang máy sử dụng **đối trọng** để di chuyển êm ái.
A heavy stone acts as a counterweight on the old well.
Một tảng đá nặng đóng vai trò là **đối trọng** ở giếng cổ.
The crane needs a counterweight to lift heavy loads safely.
Cần cẩu cần có **đối trọng** để nâng vật nặng an toàn.
In politics, the media can act as a counterweight to government power.
Trong chính trị, truyền thông có thể đóng vai trò là **đối trọng** với quyền lực chính phủ.
She brings a helpful counterweight to his very strong opinions.
Cô ấy mang lại một **đối trọng** hữu ích cho những ý kiến mạnh mẽ của anh ấy.
Adding a counterweight fixed the machine’s vibration problem.
Thêm **đối trọng** đã khắc phục vấn đề rung của máy.