"counterparts" بـVietnamese
التعريف
Người hoặc nhóm giữ vai trò, vị trí hay chức vụ tương tự trong tổ chức, quốc gia hay bối cảnh khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng khi so sánh chức vụ, vai trò ở các quốc gia, tổ chức hoặc nhóm khác nhau. Không dùng cho vật thể hay bản sao, mà chỉ người hoặc đơn vị cùng vai trò.
أمثلة
The French president met with his American counterparts.
Tổng thống Pháp đã gặp các **đồng cấp** của mình bên phía Mỹ.
Scientists often share information with their counterparts in other countries.
Các nhà khoa học thường chia sẻ thông tin với **đối tác cùng chức vụ** ở các quốc gia khác.
Our company's counterparts in Tokyo helped with the project.
**Đối tác cùng chức vụ** của công ty chúng tôi tại Tokyo đã hỗ trợ dự án này.
Teachers here earn less than their counterparts abroad.
Giáo viên ở đây kiếm ít tiền hơn so với **đồng cấp** của họ ở nước ngoài.
Female CEOs face different challenges than their male counterparts.
Các giám đốc điều hành nữ đối mặt với thách thức khác so với **đồng cấp** nam của họ.
During the summit, ministers had dinner with their foreign counterparts.
Trong hội nghị, các bộ trưởng đã ăn tối cùng **đồng cấp** nước ngoài.