"countermission" بـVietnamese
التعريف
Nhiệm vụ đối phó là một nhiệm vụ hoặc kế hoạch được đặt ra để chống lại hoặc vô hiệu hóa một nhiệm vụ khác, thường bởi phía đối lập.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong quân sự, chính trị hay chiến lược kinh doanh. Chỉ các hành động lên kế hoạch nhằm đáp trả một nhiệm vụ khác. Không nên nhầm với 'countermeasure' (biện pháp đối phó).
أمثلة
The army launched a countermission to stop the enemy’s plan.
Quân đội đã triển khai một **nhiệm vụ đối phó** để ngăn chặn kế hoạch của kẻ thù.
They failed their countermission last night.
Họ đã thất bại trong **nhiệm vụ đối phó** vào đêm qua.
A countermission was necessary to protect the village.
Một **nhiệm vụ đối phó** là cần thiết để bảo vệ ngôi làng.
After hearing about the spy's plan, headquarters ordered a secret countermission.
Sau khi biết về kế hoạch của điệp viên, tổng hành dinh đã ra lệnh cho một **nhiệm vụ đối phó** bí mật.
The resistance organized a countermission to sabotage the enemy’s supply lines.
Lực lượng kháng chiến đã tổ chức một **nhiệm vụ đối phó** để phá hoại tuyến tiếp tế của kẻ thù.
"It sounded risky, but that countermission was our only chance to stop them," said the commander.
"Nghe có vẻ liều lĩnh, nhưng **nhiệm vụ đối phó** đó là cơ hội duy nhất để chúng ta ngăn họ lại," chỉ huy nói.