اكتب أي كلمة!

"countermeasure" بـVietnamese

biện pháp đối phó

التعريف

Hành động hoặc biện pháp cụ thể nhằm ngăn chặn hoặc giảm thiểu một mối đe dọa, nguy hiểm hoặc tấn công.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự hoặc chính phủ. Dùng với cụm như 'thực hiện biện pháp đối phó', không dùng cho vấn đề hàng ngày.

أمثلة

The government developed a new countermeasure against computer viruses.

Chính phủ đã phát triển **biện pháp đối phó** mới với virus máy tính.

Wearing a mask is a simple countermeasure to prevent illness.

Đeo khẩu trang là **biện pháp đối phó** đơn giản để phòng bệnh.

Firewalls are a common countermeasure in computer security.

Tường lửa là một **biện pháp đối phó** phổ biến trong bảo mật máy tính.

Each time hackers try a new attack, companies must create fresh countermeasures.

Mỗi khi tin tặc dùng một kiểu tấn công mới, các công ty phải tạo ra **biện pháp đối phó** khác.

Installing safety locks is a smart countermeasure if you live in a busy city.

Nếu bạn sống ở thành phố đông đúc, lắp khoá an toàn là một **biện pháp đối phó** thông minh.

The company introduced new countermeasures after the data breach last year.

Sau vụ rò rỉ dữ liệu năm ngoái, công ty đã áp dụng **biện pháp đối phó** mới.