اكتب أي كلمة!

"countermand" بـIndonesian

hủy bỏ lệnhrút lại mệnh lệnh (ra lệnh trái ngược)

التعريف

Chính thức hủy bỏ hoặc thay đổi mệnh lệnh đã ban hành trước đó, thường bằng cách ra lệnh mới trái ngược.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Từ trang trọng, chủ yếu dùng trong môi trường quân sự, pháp luật hoặc công việc chính thức. Dùng với 'countermand an order', không giống 'cancel', chỉ dùng khi đảo ngược lệnh trước.

أمثلة

The general decided to countermand the attack order.

Tướng lĩnh đã quyết định **hủy bỏ** lệnh tấn công.

Please countermand your last instruction.

Vui lòng **hủy bỏ** chỉ dẫn cuối cùng của bạn.

A manager can countermand an employee’s order if needed.

Quản lý có thể **hủy bỏ** lệnh mà nhân viên đưa ra nếu cần.

The supervisor countermanded the shipment right before it left the warehouse.

Giám sát viên đã **hủy bỏ** chuyến hàng ngay trước khi nó rời kho.

The politician’s spokesperson had to countermand the previous statement after a mistake was found.

Người phát ngôn của chính trị gia đã phải **hủy bỏ** phát ngôn trước đó sau khi phát hiện sai sót.

After new information came in, the commander quickly countermanded his original orders.

Sau khi có thông tin mới, tư lệnh lập tức **hủy bỏ** lệnh ban đầu.