اكتب أي كلمة!

"counterclockwise" بـVietnamese

ngược chiều kim đồng hồ

التعريف

Di chuyển theo hướng ngược lại với chiều kim đồng hồ di chuyển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'ngược chiều kim đồng hồ' thường dùng trong hướng dẫn thao tác, không dùng để nói về thời gian.

أمثلة

Turn the screw counterclockwise to loosen it.

Vặn ốc **ngược chiều kim đồng hồ** để nới lỏng.

The dancers moved counterclockwise around the room.

Các vũ công di chuyển **ngược chiều kim đồng hồ** quanh phòng.

Rotate the lid counterclockwise to open the jar.

Xoay nắp lọ **ngược chiều kim đồng hồ** để mở.

The fans started spinning counterclockwise when the wind changed.

Khi gió thay đổi, các quạt bắt đầu quay **ngược chiều kim đồng hồ**.

To lower the volume, turn the knob counterclockwise.

Để giảm âm lượng, hãy xoay núm **ngược chiều kim đồng hồ**.

If the bolt doesn’t come off, try twisting it counterclockwise again.

Nếu bulông không ra, hãy thử vặn **ngược chiều kim đồng hồ** lại lần nữa.