اكتب أي كلمة!

"counterbalance" بـVietnamese

đối trọngcân bằng

التعريف

Chỉ một yếu tố hoặc hành động giúp cân bằng hoặc làm giảm tác động của yếu tố khác, tạo sự ổn định giữa hai bên đối lập.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc tài chính như 'counterbalance rủi ro' hoặc 'đóng vai trò đối trọng'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The heavy weight acts as a counterbalance on the other side.

Vật nặng này đóng vai trò là một **đối trọng** ở phía đối diện.

We need something to counterbalance the negative effects.

Chúng ta cần thứ gì đó để **cân bằng** các tác động tiêu cực.

His kindness can counterbalance his strictness.

Lòng tốt của anh ấy có thể **cân bằng** sự nghiêm khắc của mình.

Extra income from her second job helped counterbalance the rising rent.

Thu nhập thêm từ công việc thứ hai đã giúp **cân bằng** tiền thuê tăng cao.

The new tax will serve as a counterbalance to government spending.

Thuế mới sẽ là một **đối trọng** cho chi tiêu của chính phủ.

Having different opinions in a group can counterbalance extreme views.

Nhiều ý kiến khác nhau trong nhóm có thể **cân bằng** các quan điểm cực đoan.