"count to ten" بـVietnamese
التعريف
Nói các số từ một đến mười theo thứ tự. Thường dùng để dạy số hoặc giúp ai đó bình tĩnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"đếm đến mười" dùng cả khi dạy trẻ nhỏ và khi khuyên ai đó nên bình tĩnh. Xuất hiện trong lời khuyên như "hãy thở sâu và đếm đến mười."
أمثلة
Can you count to ten in English?
Bạn có thể **đếm đến mười** bằng tiếng Anh không?
My son can count to ten by himself.
Con trai tôi có thể tự **đếm đến mười**.
Let’s count to ten together.
Hãy cùng nhau **đếm đến mười** nhé.
When you’re angry, just count to ten before you say anything.
Khi bạn tức giận, hãy **đếm đến mười** trước khi nói bất cứ điều gì.
The teacher asked the kids to count to ten out loud.
Cô giáo yêu cầu các em nhỏ hãy **đếm đến mười** thật to.
If you’re stressed, try to count to ten and breathe.
Nếu bạn căng thẳng, hãy thử **đếm đến mười** và thở đều.