اكتب أي كلمة!

"counsels" بـVietnamese

tư vấnkhuyên

التعريف

'Counsels' nghĩa là đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn cho ai đó, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Cũng có thể chỉ lời khuyên đã đưa ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong các bối cảnh trang trọng, chuyên nghiệp như pháp lý, học thuật. Đừng nhầm lẫn với 'councils' (hội đồng). Ví dụ: 'khuyên kiên nhẫn', 'luật sư tư vấn cho khách hàng'.

أمثلة

She counsels students on their careers.

Cô ấy **tư vấn** cho sinh viên về nghề nghiệp của họ.

The lawyer counsels his client before court.

Luật sư **tư vấn** cho khách hàng trước phiên tòa.

He counsels patience in difficult situations.

Anh ấy **khuyên** kiên nhẫn trong những tình huống khó khăn.

Whenever someone is lost, she counsels them calmly.

Bất cứ khi nào ai đó lạc lối, cô ấy **khuyên** họ một cách bình tĩnh.

Our teacher often counsels open communication among classmates.

Giáo viên của chúng tôi thường **khuyên** giao tiếp cởi mở giữa các bạn cùng lớp.

She counsels families through tough times, not just individuals.

Cô ấy **tư vấn** cho cả gia đình vượt qua thời điểm khó khăn, không chỉ từng cá nhân.