اكتب أي كلمة!

"councils" بـVietnamese

hội đồng

التعريف

Một nhóm người được bầu chọn hoặc chỉ định để đưa ra quyết định, lập quy tắc hoặc quản lý công việc cho cộng đồng, tổ chức hoặc chính quyền. Thường chỉ các cơ quan chính quyền địa phương.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều nhóm khác nhau như 'city councils', 'student councils'. Không nhầm với 'counsel' (lời khuyên hoặc luật sư). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trung lập.

أمثلة

Local councils organize community events.

Các **hội đồng** địa phương tổ chức sự kiện cộng đồng.

School councils meet every month.

Các **hội đồng** trường họp hàng tháng.

Different cities have their own councils.

Các thành phố khác nhau có **hội đồng** riêng.

The local councils couldn't agree on the new parking rules.

Các **hội đồng** địa phương không thể thống nhất về quy định đỗ xe mới.

There are youth councils giving students a voice in decisions.

Có các **hội đồng** thanh niên tạo điều kiện cho học sinh tham gia quyết định.

Most town councils hold their elections every four years.

Hầu hết **hội đồng** thị trấn tổ chức bầu cử bốn năm một lần.