"councilmen" بـVietnamese
التعريف
Nam ủy viên hội đồng là những người đàn ông tham gia vào hội đồng thành phố hoặc thị trấn để đưa ra quyết định và luật cho cộng đồng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho nam giới; nữ giới là 'councilwomen', còn trung tính dùng 'council members' hoặc 'councillors'. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hay chính quyền.
أمثلة
The councilmen voted on the new park project.
Các **nam ủy viên hội đồng** đã bỏ phiếu cho dự án công viên mới.
Five councilmen attended the meeting last night.
Có năm **nam ủy viên hội đồng** đã tham dự cuộc họp tối qua.
The councilmen promised to fix the broken streetlights.
Các **nam ủy viên hội đồng** hứa sẽ sửa đèn đường bị hỏng.
Local councilmen are working hard to improve public transportation.
Các **nam ủy viên hội đồng địa phương** đang nỗ lực cải thiện giao thông công cộng.
People expect councilmen to listen to their community’s problems.
Mọi người mong **nam ủy viên hội đồng** lắng nghe các vấn đề của cộng đồng.
After months of debate, the councilmen finally agreed on the new law.
Sau nhiều tháng tranh luận, **các nam ủy viên hội đồng** cuối cùng đã đồng ý về luật mới.