"coulee" بـVietnamese
التعريف
Khe núi hẹp là vùng thung lũng hoặc rãnh sâu, hẹp do nước chảy tạo nên, thường chỉ có nước khi mưa lớn. Từ này hiếm dùng, chủ yếu trong bối cảnh địa chất hoặc tự nhiên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường chỉ bắt gặp trong văn bản chuyên ngành địa chất hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên. Không dùng nhiều như 'thung lũng' hoặc 'hẻm núi'.
أمثلة
The river flows through a deep coulee.
Dòng sông chảy qua một **khe núi hẹp** sâu.
We hiked along the edge of the coulee.
Chúng tôi đi bộ dọc theo mép **khe núi hẹp**.
Many animals live near the coulee.
Nhiều loài động vật sống gần **khe núi hẹp**.
After heavy rain, the coulee quickly filled with water.
Sau cơn mưa lớn, **khe núi hẹp** nhanh chóng đầy nước.
Grandpa told stories about exploring the old coulee as a child.
Ông kể chuyện hồi nhỏ từng khám phá **khe núi hẹp** cũ.
It’s easy to miss the coulee unless you know where to look.
Nếu không biết chỗ, rất dễ bỏ qua **khe núi hẹp** này.