"could be worse" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng để an ủi bản thân hoặc người khác rằng hoàn cảnh hiện tại chưa phải là tệ nhất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi gặp rắc rối nhỏ. Cụm 'có thể tệ hơn' thường thêm vào sau khi kể về chuyện không may.
أمثلة
I missed my bus, but it could be worse.
Tôi lỡ chuyến xe buýt, nhưng **có thể tệ hơn**.
It’s raining, but at least it could be worse.
Trời đang mưa, nhưng ít nhất **có thể tệ hơn**.
The food was cold, but it could be worse.
Đồ ăn bị nguội, nhưng **có thể tệ hơn**.
Lost my keys again, but honestly, it could be worse.
Lại bị mất chìa khóa rồi, nhưng thực ra **có thể tệ hơn**.
My flight is delayed, but hey, it could be worse.
Chuyến bay của tôi bị hoãn lại, nhưng mà, **có thể tệ hơn**.
Just spilled coffee on my shirt—could be worse!
Làm đổ cà phê lên áo—**có thể tệ hơn**!