"couch potato" بـVietnamese
التعريف
Từ này chỉ người dành nhiều thời gian nằm hoặc ngồi xem tivi mà không vận động hoặc làm việc gì năng suất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, hài hước, thường dùng khi nói về bản thân hoặc bạn bè: 'Tôi đúng là một người lười biếng quá.' Ngoài xem TV, còn ám chỉ bất cứ hành vi nào lười vận động ở nhà.
أمثلة
Don't be a couch potato—let's go for a walk!
Đừng làm **người lười biếng** nữa—đi dạo với mình đi!
After work, she turns into a couch potato every evening.
Sau khi làm việc, buổi tối cô ấy lại hóa thành **người lười biếng**.
I used to be a couch potato, but now I exercise every day.
Trước đây tôi từng là **người lười biếng**, nhưng giờ đây ngày nào tôi cũng tập thể dục.
He is a real couch potato and spends hours in front of the TV.
Anh ấy đúng là một **người lười biếng**, ngồi trước TV hàng giờ liền.
Sundays are for being a couch potato—just relaxing and watching movies.
Chủ nhật là để trở thành **người lười biếng**—chỉ thư giãn xem phim thôi.
You don't have to be a couch potato all winter—try some indoor sports!
Bạn không cần trở thành **người lười biếng** cả mùa đông đâu—hãy thử vài môn thể thao trong nhà nhé!