اكتب أي كلمة!

"cottony" بـVietnamese

như bôngmềm mịn như bông

التعريف

Một vật được miêu tả là 'như bông' nghĩa là nó mềm mại, xốp hoặc trông giống như được phủ bằng bông. Cũng có thể dùng để chỉ cảm giác hay âm thanh bị nghẹt hoặc mơ hồ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho bề mặt mềm, xốp hoặc có lớp như bông; cũng chỉ cảm giác hoặc âm thanh mờ hay nghẹt, như 'cottony voice' là giọng nói bị nghẹn/quẩn.

أمثلة

The blanket feels cottony and soft.

Cái chăn này cảm giác **như bông** và mềm mại.

Clouds look cottony in the sky today.

Hôm nay những đám mây trên trời trông **như bông**.

She wore a cottony white dress.

Cô ấy mặc chiếc váy trắng **như bông**.

My mouth feels cottony after the dentist gave me anesthesia.

Sau khi nha sĩ gây tê, miệng tôi cảm thấy **như bông**.

There’s a cottony layer on the old bread—better not eat it.

Có một lớp **như bông** trên bánh mì cũ—tốt hơn không nên ăn.

Her cold gave her a cottony voice, like she was speaking through a pillow.

Cô ấy bị cảm nên giọng **như bông**, nghe như nói qua một cái gối.