"costal" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến xương sườn trong cơ thể. Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong từ ghép như 'costal cartilage' (sụn sườn). Hầu hết xuất hiện trong tài liệu y học; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
He suffered a costal fracture after falling from his bike.
Anh ấy bị gãy **liên sườn** sau khi bị ngã xe đạp.
The doctor checked the costal area for injuries.
Bác sĩ kiểm tra vùng **liên sườn** xem có bị chấn thương không.
Some muscles attach to the costal cartilages.
Một số cơ bám vào các sụn **liên sườn**.
After a bad cough, he complained of costal pain every time he breathed.
Sau khi ho nặng, anh ấy than phiền cứ mỗi lần thở lại đau **liên sườn**.
Physical therapists often check for costal movement during breathing exercises.
Các nhà vật lý trị liệu thường kiểm tra chuyển động **liên sườn** trong các bài tập thở.
In anatomy class, we learned how the costal bones protect internal organs.
Trong lớp giải phẫu, chúng tôi học về cách các xương **liên sườn** bảo vệ nội tạng.