"cost the earth" بـVietnamese
التعريف
Nếu một thứ gì đó rất đắt đỏ, nghĩa là nó cần rất nhiều tiền để mua hoặc sử dụng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi than phiền về giá cả quá cao, giống 'cost a fortune' hoặc 'cost an arm and a leg'; không phù hợp cho chi phí nhỏ.
أمثلة
That new phone cost the earth.
Chiếc điện thoại mới đó **rất đắt đỏ**.
We can't buy that house— it costs the earth.
Chúng ta không thể mua ngôi nhà đó— nó **rất đắt đỏ**.
The concert tickets cost the earth.
Vé hòa nhạc **rất đắt đỏ**.
I'd love that designer bag, but it costs the earth, so I'll just admire it from afar.
Tôi rất thích chiếc túi thiết kế đó, nhưng nó **rất đắt đỏ**, nên chỉ dám ngắm từ xa.
Going to university abroad can cost the earth if you don’t get a scholarship.
Đi du học có thể **rất đắt đỏ** nếu bạn không có học bổng.
Our wedding didn't cost the earth— we kept things simple and still had a great day.
Đám cưới của chúng tôi không **quá đắt đỏ**— chúng tôi giản dị mà vẫn có một ngày thật tuyệt vời.