اكتب أي كلمة!

"cosmonauts" بـVietnamese

phi hành gia Nganhà du hành vũ trụ Nga

التعريف

'Cosmonaut' là người được đào tạo từ chương trình không gian của Nga hoặc Liên Xô để làm việc và bay vào vũ trụ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Cosmonaut' chỉ sử dụng cho các phi hành gia của Nga hoặc Liên Xô, khác với 'astronaut' (Mỹ và quốc tế) hoặc 'taikonaut' (Trung Quốc). Hay được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc tài liệu lịch sử.

أمثلة

The cosmonauts trained for many years before going to space.

Các **phi hành gia Nga** đã huấn luyện nhiều năm trước khi bay vào vũ trụ.

There were two cosmonauts on the mission.

Trong sứ mệnh đó có hai **phi hành gia Nga**.

The cosmonauts wore special space suits.

Các **phi hành gia Nga** mặc bộ đồ không gian đặc biệt.

Did you know that the first woman in space was one of the Soviet cosmonauts?

Bạn có biết người phụ nữ đầu tiên bay vào vũ trụ là một trong các **phi hành gia Nga** của Liên Xô không?

The cosmonauts shared stories about life on the space station.

Các **phi hành gia Nga** chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống trên trạm vũ trụ.

When the cosmonauts returned, they were welcomed as heroes.

Khi các **phi hành gia Nga** trở về, họ được chào đón như những người hùng.