"cosmically" بـVietnamese
التعريف
Từ này để chỉ một cách liên quan đến vũ trụ hoặc ở mức độ vô cùng lớn, quan trọng. Đôi khi cũng dùng để nhấn mạnh mức độ lớn lao hoặc quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc thi ca, rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'cosmically important' nhấn mạnh mức độ quan trọng cực lớn.
أمثلة
The stars are cosmically distant from us.
Những ngôi sao cách chúng ta **một cách vũ trụ** xa xôi.
Earth is cosmically small compared to the whole universe.
Trái Đất thì **một cách vũ trụ** nhỏ bé so với toàn vũ trụ.
Her mistake was not just big, it was cosmically important.
Sai lầm của cô ấy không chỉ lớn, mà còn **một cách vũ trụ** quan trọng.
They were cosmically lucky to have found each other in such a big world.
Họ đã **một cách vũ trụ** may mắn khi tìm được nhau trong thế giới rộng lớn này.
Everything felt cosmically connected that night.
Đêm đó, mọi thứ cảm giác như **một cách vũ trụ** liên kết với nhau.
Things can go wrong cosmically, and still work out in the end.
Mọi việc có thể đi sai **một cách vũ trụ**, nhưng sau cùng vẫn đâu vào đấy.