"cosmetologist" بـVietnamese
التعريف
Chuyên gia thẩm mỹ là người thực hiện các dịch vụ làm đẹp cho tóc, da và móng như cắt tóc, tạo kiểu, trang điểm hoặc làm móng tay.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chuyên gia thẩm mỹ' là thuật ngữ chuyên ngành, dùng trong các giấy phép hoặc công việc chính thức tại spa/salon. Dễ nhầm với 'chuyên viên trang điểm' (chỉ làm về trang điểm) hay 'chuyên gia chăm sóc da' (tập trung vào da).
أمثلة
My sister is a cosmetologist at a local salon.
Chị tôi là **chuyên gia thẩm mỹ** tại một salon địa phương.
A cosmetologist can cut and style hair.
**Chuyên gia thẩm mỹ** có thể cắt và tạo kiểu tóc.
I want to become a cosmetologist in the future.
Tôi muốn trở thành **chuyên gia thẩm mỹ** trong tương lai.
After months of training, she got her cosmetologist license and started working at a spa.
Sau nhiều tháng đào tạo, cô ấy đã nhận được chứng chỉ **chuyên gia thẩm mỹ** và bắt đầu làm việc tại một spa.
If you have questions about skincare, ask your cosmetologist for advice.
Nếu bạn có thắc mắc về chăm sóc da, hãy hỏi **chuyên gia thẩm mỹ** của bạn để được tư vấn.
Many cosmetologists keep up with the latest beauty trends to help their clients look their best.
Nhiều **chuyên gia thẩm mỹ** luôn cập nhật xu hướng làm đẹp mới nhất để giúp khách hàng trông tuyệt vời hơn.