اكتب أي كلمة!

"corse" بـVietnamese

thi hài (thi ca, cổ xưa)xác chết (cổ)

التعريف

Từ cổ xưa hoặc thơ ca để chỉ xác chết của con người. Ngày nay rất hiếm khi sử dụng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ gặp từ này trong thơ ca hoặc văn học cổ; trong giao tiếp hiện đại hãy dùng 'xác chết', tránh nhầm với 'course' (khóa học/lộ trình).

أمثلة

The knight lay beside the corse of his friend.

Hiệp sĩ nằm bên cạnh **thi hài** của bạn mình.

They found the corse in the woods.

Họ đã tìm thấy **thi hài** trong rừng.

The poem spoke of a lonely corse by the river.

Bài thơ nhắc đến một **thi hài** cô đơn bên bờ sông.

"Farewell to the cold, pale corse," the old writer penned.

“Vĩnh biệt **thi hài** lạnh lẽo, tái nhợt,” nhà văn già viết.

In ancient tales, a king's corse would lie in state for days.

Trong những câu chuyện xưa, **thi hài** của vua thường được quàn nhiều ngày.

You'll only run into the word corse if you're reading old poetry.

Bạn chỉ gặp từ **thi hài** khi đọc thơ cổ.