"correspond to" بـVietnamese
التعريف
Có nghĩa là giống nhau, tương ứng, hoặc có mối liên hệ trực tiếp với một cái gì đó khác. Thường dùng khi hai thứ có giá trị tương đương hoặc đại diện cho nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'correspond to' thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật. Khác với 'correspond with' là trao đổi thư; hãy dùng 'correspond to' khi nói về sự tương xứng, phù hợp giữa hai yếu tố.
أمثلة
Each answer must correspond to the correct question.
Mỗi câu trả lời phải **tương ứng với** câu hỏi đúng.
The colors on the map correspond to different regions.
Các màu trên bản đồ **tương ứng với** những vùng khác nhau.
Your salary will correspond to your experience.
Lương của bạn sẽ **tương ứng với** kinh nghiệm của bạn.
Does this number actually correspond to something real, or is it just random?
Con số này thực sự **tương ứng với** điều gì đó thực tế, hay chỉ là ngẫu nhiên?
I can't find the file that should correspond to this record.
Tôi không tìm thấy tệp nào **tương ứng với** bản ghi này.
Not every English word will correspond to a word in your language.
Không phải từ tiếng Anh nào cũng sẽ có một từ **tương ứng với** trong ngôn ngữ của bạn.