اكتب أي كلمة!

"corporate ladder" بـVietnamese

nấc thang công tynấc thang sự nghiệp trong công ty

التعريف

Chuỗi các vị trí từ thấp đến cao trong một công ty mà mọi người có thể tiến lên khi được thăng chức. Thường dùng để nói về cấu trúc thứ bậc trong tổ chức doanh nghiệp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'leo lên', 'tiến lên'. Dùng trong môi trường doanh nghiệp, không áp dụng cho các lĩnh vực khác.

أمثلة

He wants to climb the corporate ladder at his new company.

Anh ấy muốn leo lên **nấc thang công ty** ở công ty mới của mình.

Many people work hard to move up the corporate ladder.

Nhiều người làm việc chăm chỉ để tiến lên **nấc thang công ty**.

Getting promoted is one way to rise on the corporate ladder.

Được thăng chức là một cách để lên cao trên **nấc thang công ty**.

She quickly made her way up the corporate ladder thanks to her leadership skills.

Nhờ kỹ năng lãnh đạo, cô ấy đã tiến rất nhanh trên **nấc thang công ty**.

Not everyone wants to climb the corporate ladder; some people prefer less stressful jobs.

Không phải ai cũng muốn leo lên **nấc thang công ty**; một số người thích công việc ít áp lực hơn.

After 20 years, he finally reached the top of the corporate ladder.

Sau 20 năm, anh ấy cuối cùng đã lên đến đỉnh của **nấc thang công ty**.