"coronaries" بـVietnamese
التعريف
Động mạch vành là các mạch máu cung cấp máu cho cơ tim. Chúng rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi y tế, liên quan đến sức khỏe tim như “blockages in the coronaries”. Đôi khi nó còn dùng để chỉ cơn đau tim trong nói chuyện thường ngày.
أمثلة
The doctor checked his coronaries for any blockages.
Bác sĩ đã kiểm tra **động mạch vành** của anh ấy để xem có bị tắc nghẽn không.
Plaque can build up in your coronaries over time.
Mảng bám có thể tích tụ trong **động mạch vành** của bạn theo thời gian.
Healthy coronaries are important for a strong heart.
**Động mạch vành** khỏe mạnh rất quan trọng cho một trái tim khỏe.
He had a scan to see if his coronaries were blocked after feeling chest pain.
Anh ấy đã được chụp chiếu để kiểm tra xem **động mạch vành** có bị tắc sau khi cảm thấy đau ngực không.
As you get older, you need to watch your coronaries and cholesterol.
Khi bạn già đi, bạn cần chú ý đến **động mạch vành** và cholesterol của mình.
The surgeon said his coronaries looked surprisingly clear for his age.
Bác sĩ phẫu thuật nói rằng **động mạch vành** của anh ấy sạch bất ngờ so với tuổi.