"cornflakes" بـVietnamese
التعريف
Ngũ cốc làm từ hạt bắp rang mỏng, thường dùng để ăn sáng với sữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Chủ yếu ăn sáng với sữa, có thể thêm đường hoặc trái cây.
أمثلة
I eat cornflakes for breakfast every day.
Tôi ăn **bắp rang ăn sáng** mỗi ngày vào bữa sáng.
She put milk on her cornflakes.
Cô ấy đã đổ sữa lên **bắp rang ăn sáng** của mình.
Do you want some cornflakes?
Bạn có muốn một ít **bắp rang ăn sáng** không?
We're out of cornflakes; can you buy some on your way home?
Nhà hết **bắp rang ăn sáng** rồi, bạn mua thêm trên đường về nhé?
He added bananas and honey to his cornflakes this morning.
Sáng nay anh ấy cho thêm chuối và mật ong vào **bắp rang ăn sáng**.
Kids often prefer cornflakes to hot breakfasts because they're quick and easy.
Trẻ em thường thích **bắp rang ăn sáng** hơn các món nóng vì nó nhanh và tiện.