"cornerstones" بـVietnamese
التعريف
Cornerstones là những phần quan trọng nhất hoặc nền tảng chính của một điều gì đó, như một niềm tin, một hệ thống hoặc một tòa nhà. Từ này thường dùng để chỉ nguyên tắc hoặc yếu tố thiết yếu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các bài viết, phát biểu trang trọng: 'cornerstones of society', 'cornerstones of success'. Nhấn mạnh tính nền tảng, không chỉ đơn giản là phần quan trọng.
أمثلة
Honesty and trust are the cornerstones of our friendship.
Sự trung thực và tin tưởng là những **nền tảng** của tình bạn chúng tôi.
Education and healthcare are cornerstones of a strong society.
Giáo dục và y tế là **nền tảng** của một xã hội vững mạnh.
Freedom and equality are cornerstones of democracy.
Tự do và bình đẳng là **trụ cột** của nền dân chủ.
Teamwork and communication have always been the cornerstones of our company’s success.
Làm việc nhóm và giao tiếp luôn là những **nền tảng** cho thành công của công ty chúng tôi.
Innovation and customer focus are the cornerstones that set our product apart.
Sự đổi mới và tập trung vào khách hàng là những **nền tảng** giúp sản phẩm của chúng tôi nổi bật.
Hard work and persistence became the cornerstones of his career as an athlete.
Sự chăm chỉ và kiên trì đã trở thành những **nền tảng** trong sự nghiệp vận động viên của anh ấy.