"corking" بـVietnamese
التعريف
‘Corking’ là một từ lóng cổ của Anh để khen điều gì đó tuyệt vời. Ngoài ra, nó còn chỉ việc đóng nút chai bằng nút bấc trong làm rượu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hiếm dùng ngày nay, chủ yếu gặp trong tiếng Anh cổ hoặc mang tính hài hước. Được dùng để khen ngợi ('a corking idea'). Đừng nhầm với 'corker'. Cũng chỉ quy trình đóng nút chai rượu.
أمثلة
That was a corking meal!
Đó là một bữa ăn **tuyệt vời**!
He gave a corking performance in the play.
Anh ấy đã có màn trình diễn **tuyệt vời** trong vở kịch.
The wine is ready after the corking process.
Rượu đã sẵn sàng sau quá trình **đóng nút chai bằng nút bấc**.
That was a corking idea you had!
Đó là một ý tưởng **tuyệt vời** của bạn!
We had a corking time at the party last night.
Chúng tôi đã có thời gian **tuyệt vời** ở bữa tiệc tối qua.
This old pub serves a corking pint of beer.
Quán rượu cổ này phục vụ một cốc bia **tuyệt vời**.