اكتب أي كلمة!

"cor" بـVietnamese

quạ đen lớn (raven)

التعريف

Một loài chim đen lớn, giống quạ nhưng to hơn, nổi tiếng vì sự thông minh và tiếng kêu khản đặc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh khoa học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với 'crow' (quạ nhỏ).

أمثلة

A cor can live for more than 20 years.

Một **quạ đen lớn (raven)** có thể sống hơn 20 năm.

The cor is bigger than a crow.

**Quạ đen lớn (raven)** to hơn quạ thông thường.

People say the cor is very intelligent.

Người ta nói **quạ đen lớn (raven)** rất thông minh.

Did you hear the cor calling in the forest last night?

Bạn có nghe tiếng kêu của **quạ đen lớn (raven)** trong rừng tối qua không?

In many stories, the cor is a mysterious bird.

Trong nhiều câu chuyện, **quạ đen lớn (raven)** là một loài chim bí ẩn.

The poet wrote about a lonely cor on the old tower.

Nhà thơ đã viết về một **quạ đen lớn (raven)** cô đơn trên tháp cũ.