"coquette" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người phụ nữ hay tỏ ra quyến rũ, đùa cợt, thích làm duyên để thu hút sự chú ý, đặc biệt là từ nam giới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong văn học hoặc bối cảnh cổ điển, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Chỉ dùng cho nữ, và đôi khi mang sắc thái chê trách hoặc lỗi thời.
أمثلة
The book describes her as a coquette who loves attention.
Cuốn sách mô tả cô ấy là một **người phụ nữ lả lơi** thích được chú ý.
Marie played the role of a coquette in the school play.
Marie đóng vai **người phụ nữ lả lơi** trong vở kịch của trường.
People in the town called her a coquette.
Người dân trong thị trấn gọi cô ấy là **người phụ nữ lả lơi**.
Back in those days, being a coquette was both admired and frowned upon.
Hồi đó, trở thành một **người phụ nữ lả lơi** vừa được ngưỡng mộ vừa bị chỉ trích.
She has a bit of a coquette vibe, always making people smile.
Cô ấy có không khí của một **người phụ nữ hay ve vãn**, luôn làm mọi người cười.
He described his ex-girlfriend as a real coquette, always teasing and charming.
Anh ấy mô tả bạn gái cũ của mình là một **người phụ nữ lả lơi** thực sự, luôn trêu chọc và quyến rũ.