اكتب أي كلمة!

"copperhead" بـVietnamese

rắn đầu đồng

التعريف

Rắn đầu đồng là một loài rắn độc có nguồn gốc ở Bắc Mỹ với phần đầu màu đồng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để gọi loài rắn độc ở miền nam và đông Hoa Kỳ. Nghĩa liên quan đến chính trị Mỹ thời Nội chiến hiếm khi sử dụng hiện nay.

أمثلة

A copperhead lives in warm, wooded areas.

**Rắn đầu đồng** sống ở những khu vực rừng ấm áp.

The bite of a copperhead can be dangerous.

Vết cắn của **rắn đầu đồng** có thể nguy hiểm.

Have you ever seen a copperhead in the wild?

Bạn đã từng nhìn thấy **rắn đầu đồng** ngoài tự nhiên chưa?

Be careful, there might be a copperhead hiding under those leaves.

Cẩn thận, có thể có một con **rắn đầu đồng** đang ẩn dưới những chiếc lá đó.

Last summer, my dog almost stepped on a copperhead near the river.

Mùa hè năm ngoái, con chó của tôi suýt giẫm lên một con **rắn đầu đồng** gần con sông.

I thought it was just a stick until I realized it was a copperhead!

Tôi tưởng chỉ là một cành cây cho đến khi nhận ra đó là **rắn đầu đồng**!