"copperbottom" بـVietnamese
التعريف
Chỉ phần đáy của vật (thường là nồi/chảo) làm bằng đồng để truyền nhiệt tốt. Ngoài ra, nghĩa cũ trong tài chính hoặc pháp luật là đảm bảo, an toàn tuyệt đối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Phổ biến nhất dùng cho dụng cụ nấu ăn, không dùng cho người. Trong lĩnh vực tài chính/pháp luật, thường mang nghĩa đảm bảo (cổ). 'copper-bottomed' thường được sử dụng như tính từ.
أمثلة
This pan has a copperbottom.
Chiếc chảo này có **đáy đồng**.
A copperbottom helps distribute heat evenly.
**Đáy đồng** giúp phân phối nhiệt đều hơn.
My grandmother's favorite pot was copperbottom.
Nồi yêu thích của bà tôi là nồi có **đáy đồng**.
Everyone says the old copperbottom pots last forever.
Ai cũng nói nồi **đáy đồng** cũ rất bền.
The chef prefers copperbottom pans for making delicate sauces.
Đầu bếp thích dùng chảo **đáy đồng** để làm nước sốt tinh tế.
That old house had a copperbottom guarantee on the roof repairs.
Ngôi nhà cũ đó có **đảm bảo** chắc chắn cho việc sửa mái nhà.