اكتب أي كلمة!

"copperbottom" بـIndonesian

đáy đồngđảm bảo (tài chính/pháp luật, cũ)

التعريف

Chỉ phần đáy của đồ vật (phổ biến là nồi/chảo) làm từ đồng, giúp truyền nhiệt đều. Ngoài ra, nghĩa cũ dùng trong tài chính/pháp luật là đảm bảo hoặc chắc chắn.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Chủ yếu nói về nồi/chảo, không dùng cho người. Trong tài chính/pháp luật, nghĩa đảm bảo này khá cũ. Thường gặp dưới dạng tính từ: 'copper-bottomed'.

أمثلة

This pan has a copperbottom.

Cái chảo này có **đáy đồng**.

A copperbottom helps distribute heat evenly.

**Đáy đồng** giúp phân bổ nhiệt đều.

My grandmother's favorite pot was copperbottom.

Cái nồi yêu thích của bà tôi có **đáy đồng**.

Everyone says the old copperbottom pots last forever.

Mọi người đều nói những cái nồi **đáy đồng** cũ dùng lâu bền mãi.

The chef prefers copperbottom pans for making delicate sauces.

Đầu bếp ưa dùng chảo **đáy đồng** để làm sốt tinh tế.

That old house had a copperbottom guarantee on the roof repairs.

Ngôi nhà cũ đó có bảo hành **đảm bảo** cho việc sửa mái nhà.