اكتب أي كلمة!

"copa" بـVietnamese

ly rượu vangtán câyphòng ăn nhỏ

التعريف

‘Copa’ là loại ly thủy tinh có chân dùng cho rượu vang hoặc cocktail. Ngoài ra, nó còn chỉ tán cây hoặc một phòng ăn nhỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Copa’ thường dùng cho ly rượu vang, nhưng cũng chỉ tán cây (phần trên cùng của cây) hoặc nơi ăn nhỏ trong nhà. 'Copa do Mundo' dùng nói về Giải vô địch bóng đá thế giới.

أمثلة

She drank her juice from a copa.

Cô ấy uống nước ép bằng **ly rượu vang**.

The bird built its nest in the copa of the tree.

Con chim làm tổ trên **tán cây**.

They keep the dishes in the copa next to the kitchen.

Họ để bát đĩa trong **phòng ăn nhỏ** cạnh bếp.

Can I get my gin and tonic in a copa glass, please?

Cho tôi gin tonic bằng **ly rượu vang** được không?

The view from the copa of that old oak is amazing.

Khung cảnh từ **tán cây** sồi già kia thật tuyệt vời.

During lunch, we always eat in the copa because it’s cozier than the big dining room.

Vào bữa trưa, chúng tôi luôn ăn ở **phòng ăn nhỏ** vì nó ấm cúng hơn phòng ăn lớn.