اكتب أي كلمة!

"coop up" بـVietnamese

nhốtgiam giữ (trong không gian hẹp)

التعريف

Giữ ai đó hoặc cái gì đó trong không gian nhỏ, chật hẹp khiến họ không thể di chuyển tự do. Thường chỉ tình trạng tạm thời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho người hoặc động vật, hay gặp ở dạng bị động 'be cooped up'. Diễn tả cảm giác bức bối khi phải ở trong nhà quá lâu. Không nhầm với 'coop' (chuồng gà) và không dùng cho tù giam lâu dài.

أمثلة

The dog was cooped up in the house all day.

Con chó đã bị **nhốt** trong nhà suốt cả ngày.

I hate being cooped up in a small office.

Tôi ghét phải **bị nhốt** trong văn phòng nhỏ.

Children shouldn’t be cooped up indoors all summer.

Không nên **nhốt** trẻ em trong nhà suốt mùa hè.

After a week cooped up, I just had to get outside.

Sau một tuần **bị nhốt**, tôi phải ra ngoài cho bằng được.

He felt cooped up during the long winter months.

Anh ấy cảm thấy **bị nhốt** trong suốt những tháng mùa đông dài.

I can't stand being cooped up with nothing to do.

Tôi không chịu được khi **bị nhốt** mà chẳng có gì để làm.