اكتب أي كلمة!

"coolly" بـVietnamese

bình tĩnhđiềm tĩnh

التعريف

Cách hành xử khi ai đó không thể hiện nhiều cảm xúc hay gần gũi, thường rất bình tĩnh hoặc xa cách. Được dùng để mô tả sự kiểm soát cảm xúc tốt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'trả lời', 'phớt lờ', diễn tả sự kiểm soát cảm xúc. Không dùng liên quan đến nhiệt độ. Mang ý nghĩa nhẹ hơn 'coldly'.

أمثلة

He answered the question coolly.

Anh ấy trả lời câu hỏi **bình tĩnh**.

She looked at me coolly and walked away.

Cô ấy nhìn tôi **điềm tĩnh** rồi bỏ đi.

The manager responded coolly to their complaints.

Quản lý đã phản hồi các khiếu nại của họ một cách **bình tĩnh**.

Even when criticized, she spoke coolly and kept her composure.

Ngay cả khi bị chỉ trích, cô ấy cũng nói **bình tĩnh** và giữ được bình tĩnh.

He coolly ignored my request, as if he didn’t even hear me.

Anh ấy **điềm tĩnh** phớt lờ yêu cầu của tôi, như thể không hề nghe thấy.

They coolly discussed their options without letting emotions get in the way.

Họ **bình tĩnh** thảo luận các lựa chọn mà không để cảm xúc chi phối.