"coolant" بـVietnamese
التعريف
Đây là chất lỏng hoặc khí được dùng để làm giảm nhiệt cho máy móc hoặc động cơ, giúp tránh bị quá nhiệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong kỹ thuật, đặc biệt khi nói về xe hơi hoặc máy móc. 'engine coolant' dùng cho động cơ. Đừng nhầm với 'refrigerant' (dùng cho tủ lạnh, điều hoà). Có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
أمثلة
The car needs more coolant to keep the engine from overheating.
Xe cần thêm **chất làm mát** để tránh động cơ bị quá nhiệt.
Always check the coolant level before a long trip.
Luôn kiểm tra mức **chất làm mát** trước mỗi chuyến đi dài.
Without coolant, the machine could break down.
Nếu không có **chất làm mát**, máy có thể bị hỏng.
I had to top up the coolant before driving to work.
Tôi đã phải châm thêm **chất làm mát** trước khi lái xe đi làm.
It’s important to replace your coolant every few years.
Quan trọng là thay **chất làm mát** của bạn mỗi vài năm.
After the warning light came on, I realized the coolant was low.
Khi đèn cảnh báo sáng lên, tôi nhận ra **chất làm mát** đã thấp.