اكتب أي كلمة!

"cool your jets" بـVietnamese

bình tĩnh lạikiềm chế

التعريف

Khi ai đó quá nôn nóng hay kích động, nói như vậy để bảo họ bình tĩnh lại, đừng vội vàng hoặc nên thư giãn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, giữa bạn bè/quyết biết; nghe hơi bất lịch sự khi nói với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng.

أمثلة

Hey, cool your jets! There’s no rush.

Này, **bình tĩnh lại** đi! Không cần vội đâu.

You should cool your jets before talking to the manager.

Bạn nên **bình tĩnh lại** trước khi nói chuyện với quản lý.

Please cool your jets and wait your turn.

Làm ơn **bình tĩnh lại** và đợi đến lượt mình.

Alright, cool your jets—we’ll leave as soon as everyone’s ready.

Được rồi, **bình tĩnh lại**—chúng ta sẽ đi ngay khi mọi người sẵn sàng.

If you cool your jets, things will go much smoother.

Nếu bạn **bình tĩnh lại**, mọi chuyện sẽ thuận lợi hơn nhiều.

She told him to cool his jets because he was getting too worked up.

Cô ấy bảo anh ấy **bình tĩnh lại** vì anh ấy đang quá kích động.