اكتب أي كلمة!

"cool off" بـVietnamese

nguội đibình tĩnh lại

التعريف

Một vật hoặc ai đó trở nên bớt nóng, hoặc ai đó bớt giận hoặc bình tĩnh hơn sau khi tức giận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật; với đồ ăn là 'nguội đi', với cảm xúc là 'bình tĩnh lại'.

أمثلة

Let the cake cool off before you eat it.

Đợi bánh **nguội đi** rồi hãy ăn.

He went for a walk to cool off after the argument.

Anh ấy đi dạo để **bình tĩnh lại** sau cuộc cãi vã.

You should wait a few minutes for your tea to cool off.

Bạn nên chờ vài phút cho trà **nguội đi**.

We argued all night, so I needed some space to cool off.

Chúng tôi đã cãi nhau cả đêm, nên tôi cần không gian để **bình tĩnh lại**.

It's so hot today—I just want to jump in the pool and cool off!

Hôm nay nóng quá—tôi chỉ muốn nhảy xuống hồ bơi để **nguội đi**!

Give it some time—he'll cool off and talk to you later.

Cho anh ấy thời gian—anh ấy sẽ **bình tĩnh lại** và nói chuyện với bạn sau.