"cool down" بـVietnamese
التعريف
Dùng khi nhiệt độ của vật gì đó giảm xuống, hoặc khi ai đó trở nên bình tĩnh, bớt tức giận hay kích động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật; diễn tả cả nhiệt độ và trạng thái cảm xúc. 'Calm down' chỉ dùng cho cảm xúc, còn 'cool down' dùng được cho cả hai.
أمثلة
Let the soup cool down before you taste it.
Hãy để súp **nguội đi** rồi mới nếm thử.
He needs to cool down after that argument.
Anh ấy cần phải **bình tĩnh lại** sau cuộc cãi vã đó.
The weather will cool down tonight.
Thời tiết tối nay sẽ **mát hơn**.
Go for a short walk to cool down after exercising.
Hãy đi bộ ngắn sau khi tập để **làm nguội người**.
Just give him a minute to cool down, then he’ll talk to you.
Cứ để anh ấy có chút thời gian **bình tĩnh lại**, rồi anh ấy sẽ nói chuyện với bạn.
My laptop gets hot and needs to cool down every hour.
Laptop của tôi bị nóng và phải **nguội đi** mỗi giờ.