اكتب أي كلمة!

"cook to perfection" بـVietnamese

nấu hoàn hảonấu vừa chuẩn

التعريف

Nấu một món ăn thật chuẩn xác về độ chín, độ mềm, vị ngon mà không mắc lỗi nào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng, được dùng để khen ngợi đầu bếp trong nhà hàng hoặc show ẩm thực. Thường xuất hiện với món khó ('steak cooked to perfection'), nhấn mạnh sự khéo léo.

أمثلة

The chef cooked the steak to perfection.

Đầu bếp đã **nấu bít tết hoàn hảo**.

The cake was cooked to perfection and tasted amazing.

Bánh được **nấu hoàn hảo**, ăn rất ngon.

She could cook rice to perfection every time.

Cô ấy luôn **nấu cơm hoàn hảo** mỗi lần.

Wow, these vegetables are cooked to perfection—not too soft, not too crunchy.

Wow, các loại rau này **được nấu hoàn hảo**—không quá mềm, cũng không quá cứng.

If you follow this recipe, the chicken will be cooked to perfection every time.

Nếu bạn làm theo công thức này, gà sẽ được **nấu hoàn hảo** mỗi lần.

His pasta was always cooked to perfection, never sticky or overdone.

Mì Ý của anh ấy luôn **được nấu hoàn hảo**, không bao giờ bị dính hay quá chín.