اكتب أي كلمة!

"cooing" بـVietnamese

kêu gùê a (em bé)

التعريف

Âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, thường nói về tiếng nói hoặc tiếng ê a của em bé, hoặc tiếng gù của chim bồ câu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng 'kêu gù' cho chim bồ câu, 'ê a' để miêu tả tiếng nói của bé. Thường dùng trong giao tiếp, không trang trọng.

أمثلة

The baby lay in her crib, cooing softly.

Em bé nằm trong cũi, **ê a** nhẹ nhàng.

I heard doves cooing in the morning.

Tôi nghe tiếng chim bồ câu **kêu gù** vào buổi sáng.

The mother smiled at her cooing baby.

Người mẹ mỉm cười nhìn em bé **ê a** của mình.

They sat on the bench, listening to pigeons cooing nearby.

Họ ngồi trên ghế, lắng nghe tiếng bồ câu **kêu gù** gần đó.

The twins were cooing and giggling together in the stroller.

Cặp song sinh cùng nhau **ê a** và cười khúc khích trong xe đẩy.

She spoke to the puppy in a cooing voice to calm him down.

Cô ấy nói với chú chó con bằng giọng **dịu dàng** để dỗ nó.