اكتب أي كلمة!

"convincingly" بـVietnamese

một cách thuyết phục

التعريف

Khi làm điều gì đó khiến người khác tin là đúng hoặc bị thuyết phục.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'giải thích', 'tranh luận', 'diễn xuất', 'chiến thắng'. Không giống với 'tự tin' (confidently); ở đây nhấn mạnh sự thuyết phục người khác.

أمثلة

She spoke convincingly about her experience.

Cô ấy đã nói về trải nghiệm của mình một cách **thuyết phục**.

He argued convincingly during the debate.

Anh ấy tranh luận trong cuộc tranh biện một cách **thuyết phục**.

Their team won convincingly.

Đội của họ đã thắng một cách **thuyết phục**.

She acted so convincingly that everyone believed her story.

Cô ấy diễn xuất **thuyết phục** đến mức ai cũng tin câu chuyện của cô.

If you want to sell the idea, you have to present it convincingly.

Nếu muốn bán ý tưởng, bạn phải trình bày nó một cách **thuyết phục**.

He apologized so convincingly that I couldn't stay angry.

Anh ấy xin lỗi một cách **thuyết phục** đến mức tôi không thể giận lâu được.