"convertibles" بـVietnamese
التعريف
'Xe mui trần' là loại ô tô có thể mở hoặc gập phần mui. Trong tài chính, 'trái phiếu chuyển đổi' là loại trái phiếu có thể đổi thành cổ phiếu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng không trang trọng khi nói về xe. Thường đi với cụm như “convertibles and sports cars”, “driving with the top down”. Trong tài chính, từ này mang ý nghĩa chuyên ngành; tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa.
أمثلة
We saw many convertibles on the highway.
Chúng tôi thấy nhiều chiếc **xe mui trần** trên đường cao tốc.
Some convertibles are very expensive.
Một số **xe mui trần** rất đắt.
He dreams of owning two red convertibles.
Anh ấy mơ sở hữu hai chiếc **xe mui trần** màu đỏ.
The summer parade was full of classic convertibles and waving crowds.
Lễ diễu hành mùa hè đầy những chiếc **xe mui trần** cổ điển và đám đông vẫy tay.
Many investors prefer convertibles because they can be turned into shares later.
Nhiều nhà đầu tư thích **trái phiếu chuyển đổi** vì sau này có thể đổi thành cổ phiếu.
When the weather's nice, people love driving their convertibles with the top down.
Khi thời tiết đẹp, mọi người thích lái **xe mui trần** mở mui.