اكتب أي كلمة!

"converse about" بـVietnamese

trò chuyện vềbàn luận về

التعريف

Nói chuyện một cách lịch sự hoặc trang trọng với ai đó về một chủ đề cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'converse about' trang trọng hơn 'talk about' hoặc 'chat about'; thường dùng trong văn viết hoặc các cuộc trò chuyện lịch sự, không áp dụng cho hội thoại thân mật hàng ngày.

أمثلة

We converse about books in our literature class.

Chúng tôi **trò chuyện về** sách trong lớp văn học.

Teachers often converse about students’ progress.

Giáo viên thường **bàn luận về** tiến bộ của học sinh.

We can converse about your plans later.

Chúng ta có thể **trò chuyện về** kế hoạch của bạn sau.

Whenever the topic turns to politics, they love to converse about current events.

Hễ nhắc đến chủ đề chính trị, họ rất thích **trò chuyện về** thời sự.

It's refreshing to converse about something besides work for a change.

Thật dễ chịu khi **trò chuyện về** những điều không liên quan đến công việc.

We didn’t just sit in silence; we actually conversed about our dreams and worries.

Chúng tôi không chỉ ngồi im lặng; chúng tôi thật sự đã **trò chuyện về** những ước mơ và lo lắng của mình.