اكتب أي كلمة!

"conventionally" بـVietnamese

theo cách thông thườngtheo truyền thống

التعريف

Như cách thường làm hoặc theo lối truyền thống được mọi người chấp nhận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay xuất hiện cùng động từ như 'treated', 'designed'. Không dùng để mô tả trực tiếp con người.

أمثلة

The house was built conventionally using bricks and wood.

Ngôi nhà được xây dựng **theo cách thông thường** bằng gạch và gỗ.

Bread is conventionally eaten at breakfast in many countries.

Ở nhiều nước, bánh mì được ăn vào bữa sáng **theo cách thông thường**.

The medicine is conventionally stored in a cool, dry place.

Thuốc **theo cách thông thường** được bảo quản ở nơi mát và khô.

This dish isn’t conventionally spicy, but you can add extra heat if you like.

Món này không **theo cách thông thường** cay, nhưng bạn có thể thêm vị cay nếu thích.

Although the story is conventionally told from the hero’s view, here we see the villain’s side.

Câu chuyện thường **theo cách thông thường** được kể từ góc nhìn của anh hùng, nhưng ở đây ta thấy phía của kẻ phản diện.

People conventionally wear black to funerals, but traditions can change over time.

Mọi người thường mặc đồ đen **theo truyền thống** khi đi đám tang, nhưng các phong tục có thể thay đổi theo thời gian.