اكتب أي كلمة!

"convening" بـVietnamese

triệu tậptổ chức (cuộc họp chính thức)

التعريف

Hành động tập hợp mọi người lại với nhau cho một cuộc họp hoặc sự kiện, nhất là trong môi trường chính thức hoặc trang trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh doanh nghiệp, chính phủ, hay pháp lý. Ví dụ: 'triệu tập hội nghị', 'triệu tập hội đồng chuyên môn'. Nhấn mạnh vào hành động tập hợp, không chỉ là mời.

أمثلة

The manager is convening a meeting at 10 AM.

Quản lý đang **triệu tập** một cuộc họp lúc 10 giờ sáng.

They are convening a special panel to discuss the problem.

Họ đang **triệu tập** một hội đồng đặc biệt để thảo luận vấn đề này.

The school is convening parents for a meeting tomorrow.

Nhà trường đang **triệu tập** phụ huynh đến họp vào ngày mai.

We're convening experts from all over the world for this event.

Chúng tôi đang **triệu tập** các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới cho sự kiện này.

Thanks to convening community leaders, progress was made quickly.

Nhờ việc **triệu tập** các lãnh đạo cộng đồng, tiến bộ đã đạt được nhanh chóng.

After convening several times, the group finally reached a consensus.

Sau khi **triệu tập** nhiều lần, nhóm cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.